Giới thiệu
Tài liệu này cung cấp thông tin về Danh sách ứng cử viên trong cuộc bầu cử Hội đồng Người lao động. Tài liệu mô tả cơ sở pháp lý, các khía cạnh thực tiễn của việc thành lập danh sách và sự khác biệt giữa ứng cử theo danh sách và ứng cử cá nhân.
1. Danh sách ứng cử viên là gì?
Danh sách ứng cử viên là đề cử bầu cử chung của nhiều ứng cử viên cho cuộc bầu cử Hội đồng Người lao động. Nhiều người lao động cùng ứng cử trong một danh sách thay vì ứng cử cá nhân.[1]
Nguyên tắc cơ bản:
– Một danh sách gồm ít nhất một người
– Danh sách có thể chứa số lượng ứng cử viên không giới hạn
– Thứ tự ứng cử viên được xác định trước khi nộp
– Cử tri bỏ phiếu cho toàn bộ danh sách, không phải cá nhân
2. Tại sao có Danh sách ứng cử viên?
Luật Tổ chức Doanh nghiệp (BetrVG) cho phép thành lập Danh sách ứng cử viên.[2] Lý do thực tiễn: lợi ích chung, thuận lợi tổ chức, đại diện các nhóm người lao động khác nhau.
Danh sách cung cấp sự liên tục: Danh sách có nhiều ứng cử viên cung cấp sự liên tục tốt hơn trong cơ sở. Thành viên dự khuyết có thể thay thế khi có người rời đi. Nhiệm kỳ 4 năm.[15][16]
3. Các loại Danh sách ứng cử viên
Danh sách công đoàn:[3] Do công đoàn đại diện tại cơ sở đề xuất. Chỉ cần 2 chữ ký đại diện công đoàn được ủy quyền. Thuận lợi thủ tục đáng kể.
Danh sách khác: Ít nhất 1/20 (5%) người lao động có quyền bầu cử làm Chữ ký ủng hộ. 50 chữ ký luôn đủ.[4]
4. Thành lập Danh sách ứng cử viên
Bước: 1) Xác định lợi ích chung. 2) Tìm ứng cử viên đáp ứng điều kiện pháp lý[5]. 3) Tổ chức danh sách — thứ tự, phân công, thỏa thuận nội bộ.
Yêu cầu chính thức:[6] Họ tên, ngày sinh, loại hình việc làm, thứ tự rõ ràng, đồng ý bằng văn bản. Nộp trong 2 tuần sau Thông báo bầu cử.
5. Khía cạnh pháp lý
Bảo vệ ứng cử viên:[7] Bảo vệ đặc biệt từ khi lập danh sách. Áp dụng cả người không được bầu. Kết thúc 6 tháng sau công bố kết quả. Thành viên được bầu: bảo vệ suốt nhiệm kỳ + 12 tháng. Thành viên dự khuyết: bảo vệ trong thời gian thay thế + 12 tháng.
Đối xử bình đẳng:[8] Ban bầu cử phải đối xử bình đẳng với tất cả danh sách.
6. Ứng cử theo danh sách và ứng cử cá nhân
Theo danh sách — ưu điểm: Vận động chung, phân công tổ chức, đại diện lập trường chung, hỗ trợ lẫn nhau, danh sách công đoàn chỉ cần 2 chữ ký.
Cá nhân: Hoàn toàn độc lập, tự làm mọi việc tổ chức, cần Chữ ký ủng hộ.
7. Quy trình bầu cử và quy mô Hội đồng
| Người lao động có quyền bầu cử | Thành viên Hội đồng |
|---|---|
| 5–20 | 1 |
| 21–50 | 3 |
| 51–100 | 5 |
| 101–200 | 7 |
| 201–400 | 9 |
| 401–700 | 11 |
| 701–1000 | 13 |
Áp dụng:
– Đối với 101-200 nhân viên, quy trình bầu cử tiêu chuẩn được áp dụng theo mặc định
– Ban bầu cử có thể thỏa thuận với người sử dụng lao động về quy trình đơn giản, nhưng không bắt buộc
– Không có thỏa thuận = tự động áp dụng quy trình tiêu chuẩn[11] Với nhiều danh sách: đại diện tỷ lệ. Cử tri bỏ phiếu cho toàn bộ danh sách. Ghế phân bổ theo tỷ lệ phiếu bầu.
Quan trọng cho kế nhiệm: Thành viên dự khuyết đến từ cùng danh sách với thành viên rời đi.[12]
8. Thành viên dự khuyết và kế nhiệm
Thành viên dự khuyết là ứng cử viên không đủ phiếu cho ghế thông thường nhưng nhận ít nhất một phiếu hợp lệ.[13] Thay thế vĩnh viễn: cho phần còn lại của nhiệm kỳ.[14] Thay thế tạm thời: chỉ trong thời gian vắng mặt.
Thứ tự kế nhiệm (§ 25 khoản 2 BetrVG): 1) Thành viên dự khuyết cùng danh sách. 2) Ứng cử viên tiếp theo chưa được bầu trong danh sách. 3) Nếu danh sách hết: từ danh sách sẽ nhận ghế tiếp theo.
Trong thời gian thay thế: Quyền đầy đủ, bảo vệ đầy đủ. Sau đó: một năm bảo vệ kéo dài. Nhiệm kỳ 4 năm.[15] Bầu cử tiếp theo 2030.
9-14. Các phần bổ sung
Để biết lời khuyên thực tiễn về thành lập danh sách, hợp tác sau bầu cử, câu hỏi thường gặp, danh sách kiểm tra, liên hệ và nhận xét cuối cùng, vui lòng xem phiên bản tiếng Đức hoặc tiếng Anh.
Liên hệ và tài nguyên
Ban bầu cử:
[Nhập thông tin liên hệ Ban bầu cử]
Công đoàn:
– ver.di (Công đoàn Dịch vụ Thống nhất)
– NGG (Công đoàn Thực phẩm, Đồ uống và Khách sạn)
Cơ sở pháp lý:
– Luật Tổ chức Doanh nghiệp (BetrVG), đặc biệt §§ 14, 15
– Quy chế Bầu cử (WO), đặc biệt §§ 6-10
Tài liệu này cung cấp thông tin về các khía cạnh pháp lý và thực tiễn của Danh sách ứng cử viên trong cuộc bầu cử Hội đồng Người lao động 2026. Đối với các câu hỏi pháp lý, khuyến nghị tham vấn luật sư chuyên về luật lao động hoặc công đoàn.
Chú thích
[1] § 14 Abs. 3 BetrVG – Wahlvorschläge (Đề cử bầu cử)
[2] § 14 BetrVG – Wahlvorschläge (Đề cử bầu cử)
[3] § 14 Abs. 4 Satz 1 BetrVG – Wahlvorschläge von Gewerkschaften (Đề cử của công đoàn)
[4] § 14 Abs. 4 Satz 2 und 3 BetrVG – Stützunterschriften (Chữ ký ủng hộ)
[5] § 8 BetrVG – Wählbarkeit (Tư cách ứng cử)
[6] § 6 Wahlordnung (WO) – Wahlvorschläge der Arbeitnehmer (Đề cử của người lao động)
[7] § 15 KSchG – Kündigungsschutz für Betriebsratsmitglieder (Bảo vệ thành viên Hội đồng)
[8] BAG, 06.12.2000 – 7 ABR 34/99 – Neutralitätspflicht und Gleichbehandlungsgebot (Nghĩa vụ trung lập và nguyên tắc đối xử bình đẳng)
[11] § 14a BetrVG – Vereinfachtes Wahlverfahren (Quy trình bầu cử đơn giản)
[12] § 26 BetrVG – Beschlussfassung des Betriebsrats (Quyết định của Hội đồng)
[13] § 2 Abs. 1 BetrVG – Vertrauensvolle Zusammenarbeit (Hợp tác tin cậy)
[14] § 7 Abs. 2 Satz 3 WO – Mehrfachkandidatur (Ứng cử nhiều lần)
[15] § 21 BetrVG – Amtszeit (Nhiệm kỳ)
[16] § 24 Nr. 3 BetrVG – Erlöschen der Mitgliedschaft (Chấm dứt tư cách thành viên)
[17] § 9 BetrVG – Zahl der Betriebsratsmitglieder (Số lượng thành viên Hội đồng)